RANGER RAPTOR

Năm sản xuất:

Giá: 1.198.000.000 vnđ

Khuyến mãi

Để nhận chương trình khuyến mãi tốt nhất và giá đặc biệt nhất , Quý khách vui lòng liên hệ : 0971 11 66 77

Hoặc

Sinh ra để Chinh phục

Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên mang thiết kế nguyên gốc từ nhà máy của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải. Sự phối hợp giữa động cơ 2.0L Bi-Turbo và hộp số tự động 10 cấp chính là một cuộc cách mạng về hệ thống truyền động, nâng khả năng offroad lên một tầm cao mới.

Sinh ra để thống trị địa hình

Hệ thống phanh / Brake system

  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17''/ Alloy 17"
  • Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
  • Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 1873 x 2028
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 230

Trang thiết bị an toàn / Safety features

  • Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Ga tự động / Cruise control : Có / With
  • Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

  • Bản đồ / Navigation system : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

  • Bộ trang bị Raptor : Có / With
  • Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
  • Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Gài cầu điện / Shift - on - fly : Có / with
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4x4
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift : Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi